canal boat
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuyền kênh, xà lan: "canal boat" là một loại thuyền dài, hẹp, được thiết kế đặc biệt để chở hàng hóa và di chuyển qua các kênh đào. Kích thước hẹp của nó cho phép nó lách qua các âu thuyền và cầu hẹp trên kênh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The canal boat carried coal from the mine to the city. (Chiếc thuyền kênh chở than từ mỏ đến thành phố.)
- Tourists enjoy riding a traditional canal boat along the historic waterways. (Khách du lịch thích đi thuyền kênh truyền thống dọc theo các tuyến đường thủy lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "canal boat" thường được dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc du lịch, đặc biệt là ở các quốc gia có hệ thống kênh đào phát triển như Anh, Hà Lan.
- The narrow canal boat is a common sight on the canals of Birmingham. (Thuyền kênh hẹp là cảnh thường thấy trên các kênh đào ở Birmingham.)
Biến thể và từ gần giống
Canal barge (danh từ): xà lan kênh, thường lớn hơn và dùng để chở hàng nặng.
- The canal barge transported grain to the port. (Xà lan kênh vận chuyển ngũ cốc đến cảng.)
Narrowboat (danh từ): thuyền hẹp, một loại thuyền kênh đặc trưng ở Anh.
- He lives on a narrowboat and travels the canals. (Anh ấy sống trên một chiếc thuyền hẹp và đi dọc các kênh đào.)
Từ đồng nghĩa
- Barge: xà lan, thuyền chở hàng phẳng đáy.
- Flatboat: thuyền đáy bằng, thường dùng trên sông.
- Freight boat: thuyền chở hàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "canal boat". Tuy nhiên, có thể dùng:
- Load onto a canal boat: chất hàng lên thuyền kênh.
- The workers loaded the crates onto the canal boat. (Các công nhân chất các thùng lên thuyền kênh.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "canal boat". Tuy nhiên, có thể gặp:
- Like a canal boat in a lock: (ví von) như thuyền kênh trong âu thuyền, chỉ sự chật hẹp hoặc bị kẹt.
- The meeting felt like a canal boat in a lock, with no room to move. (Cuộc họp giống như thuyền kênh trong âu thuyền, chẳng có chỗ để xoay sở.)